"fall off your chair" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này có nghĩa là vô cùng ngạc nhiên hay sốc, như thể điều gì đó bất ngờ đến mức bạn có thể ngã khỏi ghế.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật để chỉ sự ngạc nhiên cực độ. Hay đi với 'almost' như trong 'I almost fell off my chair.' Đây là thành ngữ, không phải nghĩa đen.
Examples
When I heard the news, I fell off my chair.
Khi nghe tin, tôi như **ngã khỏi ghế** vậy.
The joke was so funny I almost fell off my chair.
Trò đùa buồn cười đến mức tôi suýt **ngã khỏi ghế**.
You will fall off your chair when you see the price.
Bạn sẽ **ngã khỏi ghế** khi thấy giá đó.
I nearly fell off my chair when he told me his story.
Khi nghe anh ấy kể chuyện, tôi suýt **ngã khỏi ghế**.
Honestly, I would have fallen off my chair if I hadn’t seen it with my own eyes.
Thật sự, nếu tôi không tận mắt thấy thì chắc đã **ngã khỏi ghế** rồi.
You’ll fall off your chair laughing when you hear what happened next.
Bạn sẽ **ngã khỏi ghế** vì cười khi nghe chuyện xảy ra tiếp theo đấy.