Herhangi bir kelime yazın!

"fall foul" in Vietnamese

xung đột vớivi phạm (quy tắc)

Definition

Gặp rắc rối vì vi phạm quy tắc, luật lệ hoặc xung đột với ai đó hoặc điều gì đó. Thường dùng khi vấn đề xảy ra do vô ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fall foul' khá trang trọng, thường đi với 'fall foul of'. Một số cụm phổ biến: 'fall foul of the law' (vi phạm luật vô ý), 'fall foul of someone' (làm phật ý ai). Ít gặp trong tiếng Anh Mỹ. Không nhầm lẫn với 'foul' (dơ bẩn, xúc phạm).

Examples

He didn't mean to fall foul of the rules.

Anh ấy không cố ý **vi phạm** quy tắc.

Be careful not to fall foul of the authorities.

Cẩn thận kẻo **xung đột** với chính quyền.

Many companies fall foul of new tax laws every year.

Nhiều công ty **vướng vào** các luật thuế mới mỗi năm.

If you park here, you'll definitely fall foul of the traffic wardens.

Nếu bạn đỗ ở đây, chắc chắn sẽ **vướng rắc rối** với cảnh sát giao thông.

She accidentally fell foul of company policy and got a warning.

Cô ấy vô tình **vi phạm** quy định công ty và bị cảnh báo.

Tourists often fall foul of local customs without realizing it.

Khách du lịch thường **phạm vào** tập quán địa phương mà không nhận ra.