"fall below" in Vietnamese
Definition
Giảm xuống thấp hơn một mức, số lượng hoặc tiêu chuẩn nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, tài chính, thống kê và so sánh các tiêu chuẩn. Các cụm như 'fall below expectations', 'fall below the minimum' rất phổ biến.
Examples
If your grade falls below 60, you will not pass the class.
Nếu điểm của bạn **tụt xuống dưới** 60, bạn sẽ không qua lớp.
The temperature may fall below zero tonight.
Nhiệt độ đêm nay có thể **tụt xuống dưới** không độ.
Sales fell below last year's numbers.
Doanh số đã **tụt xuống dưới** con số của năm ngoái.
His work started to fall below the company's standards after he got promoted.
Sau khi được thăng chức, công việc của anh ấy bắt đầu **tụt xuống dưới** tiêu chuẩn của công ty.
Let me know if the cost ever falls below $100.
Hãy cho tôi biết nếu chi phí bao giờ **tụt xuống dưới** 100 đô la.
The team can't afford to fall below third place in the rankings.
Đội không thể để mình **tụt xuống dưới** vị trí thứ ba trên bảng xếp hạng.