Herhangi bir kelime yazın!

"fall back into" in Vietnamese

trở lạiquay lại

Definition

Quay lại một thói quen, trạng thái hoặc tình huống cũ mà trước đó bạn đã từ bỏ, thường là điều không tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho những thói quen hoặc trạng thái tiêu cực (như 'fall back into old habits'). Khi nói chuyện thường dùng 'go back to' hoặc 'slip back into' hơn. Không nhầm với 'fall back on' (dựa vào cái gì khi khó khăn).

Examples

He tried to quit smoking but fell back into the habit.

Anh ấy đã cố bỏ thuốc lá nhưng lại **trở lại** thói quen cũ.

After the break, the team fell back into their old routine.

Sau giờ nghỉ, đội lại **quay lại** thói quen cũ.

It’s easy to fall back into bad habits when stressed.

Khi căng thẳng, rất dễ **trở lại** những thói quen xấu.

She made progress but sometimes falls back into old ways when things get tough.

Cô ấy đã tiến bộ nhưng đôi lúc lại **quay lại** lối cũ khi mọi việc trở nên khó khăn.

Don't let yourself fall back into negative thinking.

Đừng để bản thân **trở lại** suy nghĩ tiêu cực.

After all that effort, I can’t believe I fell back into the same trap.

Sau bao nhiêu nỗ lực, tôi không thể tin mình lại **rơi vào** cái bẫy cũ.