"fake it" in Vietnamese
Definition
Tỏ ra có cảm xúc, kỹ năng, hoặc tự tin mà thực ra bạn chưa có. Thường dùng khi khuyên ai đó hành động như mình đã làm được để rồi sẽ thật sự làm được.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, thường dùng trong lời khuyên, động viên. 'fake it till you make it' nghĩa là cứ làm như mình đã tự tin, làm được, rồi cuối cùng sẽ thật sự làm được.
Examples
Sometimes you just have to fake it when you're nervous.
Đôi khi khi bạn lo lắng, bạn chỉ cần **giả vờ**.
He didn't know the answer, so he tried to fake it.
Anh ấy không biết câu trả lời nên cố **giả vờ**.
If you can't dance, just fake it on the dance floor.
Không biết nhảy thì cứ lên sàn và **giả vờ** đi.
You don't feel confident yet? Just fake it till you make it.
Bạn chưa thấy tự tin sao? Chỉ cần '**giả vờ cho đến khi làm được**'.
Most new jobs are hard at first—everyone has to fake it sometimes.
Hầu hết các công việc mới ban đầu đều khó—ai cũng phải **giả vờ** đôi khi.
If you keep faking it, eventually you'll start believing in yourself for real.
Nếu bạn cứ **giả vờ** mãi, cuối cùng sẽ thật sự tin vào bản thân.