Herhangi bir kelime yazın!

"fairs" in Vietnamese

hội chợ

Definition

‘Hội chợ’ là sự kiện nơi mọi người tụ họp để giải trí, xem triển lãm, mua bán hoặc giới thiệu thành tựu. Có thể là lễ hội cộng đồng hoặc sự kiện thương mại lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hội chợ’ thường dùng cho các sự kiện giải trí, triển lãm, thương mại. Một số ví dụ: 'hội chợ việc làm', 'hội chợ sách', 'hội chợ khoa học'. Không dùng để diễn đạt ‘công bằng’.

Examples

Many cities hold summer fairs every year.

Nhiều thành phố tổ chức **hội chợ** vào mỗi mùa hè.

Children love going to fairs for the rides and games.

Trẻ em thích đi **hội chợ** vì có nhiều trò chơi và trò cưỡi ngựa.

There are job fairs at the university every spring.

Vào mỗi mùa xuân, trường đại học tổ chức **hội chợ** việc làm.

I always eat too much cotton candy at those local fairs.

Tôi luôn ăn quá nhiều kẹo bông tại những **hội chợ** địa phương đó.

Tech companies set up booths at industry fairs to show their newest products.

Các công ty công nghệ dựng gian hàng tại các **hội chợ** ngành để giới thiệu sản phẩm mới nhất của họ.

We met lots of interesting people while traveling to different fairs around the country.

Chúng tôi đã gặp rất nhiều người thú vị trong khi đi đến các **hội chợ** khác nhau trên khắp đất nước.