Herhangi bir kelime yazın!

"fairgrounds" in Vietnamese

khu hội chợ

Definition

Một khu vực ngoài trời rộng lớn nơi tổ chức hội chợ, lễ hội hoặc triển lãm. Thường có các trò chơi, gian hàng ẩm thực và các tiết mục biểu diễn trong các dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều và chỉ khu vực vật lý chứ không nói về sự kiện. Thường đi với các sự kiện như 'hội chợ thành phố'.

Examples

We went to the fairgrounds to ride the Ferris wheel.

Chúng tôi đã đến **khu hội chợ** để đi vòng quay mặt trời.

The city fair is held at the fairgrounds every year.

Hội chợ thành phố được tổ chức tại **khu hội chợ** mỗi năm.

Vendors set up food stalls throughout the fairgrounds.

Các gian hàng ẩm thực được đặt khắp **khu hội chợ**.

Let's meet at the entrance to the fairgrounds around six.

Gặp nhau ở cổng vào **khu hội chợ** lúc khoảng sáu giờ nhé.

The fireworks show lit up the whole fairgrounds last night.

Màn pháo hoa tối qua đã chiếu sáng cả **khu hội chợ**.

Parking near the fairgrounds can be tricky during big events.

Đỗ xe gần **khu hội chợ** có thể khó trong các sự kiện lớn.