"fagin" in Vietnamese
Definition
'Fagin' dùng để chỉ người lợi dụng hoặc huấn luyện trẻ em tham gia vào các hành vi phạm tội, thường là trộm cắp; từ này bắt nguồn từ nhân vật trong tiểu thuyết Oliver Twist của Charles Dickens.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fagin' hầu như chỉ dùng trong bối cảnh văn học, lịch sử hoặc để chỉ trích nặng về hành vi lợi dụng trẻ em làm việc xấu. Không dùng cho những hành vi nhỏ nhặt hay trong giao tiếp thường ngày.
Examples
The old man was called a fagin by the locals.
Người đàn ông già đó bị người dân địa phương gọi là **fagin**.
A fagin teaches children how to steal.
Một **fagin** dạy trẻ con cách trộm cắp.
The police arrested a suspected fagin today.
Cảnh sát đã bắt giữ một **fagin** bị nghi ngờ hôm nay.
He acted like a real fagin, making those kids pickpocket for him.
Anh ta hành động hệt như một **fagin**, bắt những đứa trẻ móc túi cho mình.
Calling him a fagin was a serious accusation.
Gọi anh ấy là **fagin** là một lời buộc tội nghiêm trọng.
You can’t go around acting like a fagin and expect no one to notice.
Bạn không thể hành xử như một **fagin** mà lại mong không ai nhận ra.