Herhangi bir kelime yazın!

"fagged" in Vietnamese

kiệt sứcmệt rã rời

Definition

Cảm thấy rất mệt mỏi hoặc kiệt sức sau khi làm việc nặng hoặc hoạt động lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh, phong cách cũ, thường thấy trong cụm 'fagged out'. Ít dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Examples

I felt completely fagged after the long walk.

Sau khi đi bộ dài, tôi cảm thấy hoàn toàn **kiệt sức**.

She looked fagged by the end of the workday.

Đến cuối ngày làm việc, cô ấy trông rất **mệt rã rời**.

After cleaning the house, we were all fagged.

Sau khi dọn nhà, tất cả chúng tôi đều **kiệt sức**.

Don’t ask me to go out tonight—I’m totally fagged.

Đừng rủ tôi ra ngoài tối nay—tôi **kiệt sức** rồi.

He looked so fagged he could barely keep his eyes open.

Anh ấy trông **kiệt sức** đến mức hầu như không thể mở mắt.

By midnight, we were all absolutely fagged from moving furniture.

Đến nửa đêm, chúng tôi đều **kiệt sức** sau khi chuyển đồ đạc.