"fado" in Vietnamese
Definition
Fado là thể loại nhạc truyền thống của Bồ Đào Nha, thường chứa đựng nhiều cảm xúc và các chủ đề về nỗi nhớ, số phận và nỗi buồn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'fado' dùng nguyên gốc, chỉ cả thể loại nhạc và buổi diễn. Thường gắn liền với thành phố Lisbon.
Examples
I listened to fado music at the festival.
Tôi đã nghe nhạc **fado** ở lễ hội.
Fado is very popular in Portugal.
**Fado** rất phổ biến ở Bồ Đào Nha.
She sang a beautiful fado last night.
Cô ấy đã hát một bản **fado** tuyệt đẹp tối qua.
Many people say you haven't really experienced Lisbon until you've heard live fado in a small bar.
Nhiều người nói bạn chưa thực sự trải nghiệm Lisbon cho đến khi nghe **fado** sống ở một quán bar nhỏ.
There's something haunting about the sound of fado, isn't there?
Âm thanh của **fado** thật ám ảnh, đúng không?
After dinner, the restaurant surprised us with a live fado performance.
Sau bữa tối, nhà hàng đã bất ngờ biểu diễn **fado** trực tiếp cho chúng tôi.