Herhangi bir kelime yazın!

"fade out" in Vietnamese

dần biến mấtnhỏ dần rồi mất

Definition

Âm thanh, hình ảnh hoặc cảm xúc dần dần yếu đi rồi biến mất, đặc biệt dùng trong nhạc hoặc phim.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong bối cảnh phim, nhạc để mô tả âm thanh hoặc hình ảnh dần biến mất. Không dùng cho vật thể di chuyển ra khỏi tầm nhìn. Có thể nói 'hiệu ứng fade out'.

Examples

The music will fade out at the end of the song.

Cuối bài hát, nhạc sẽ **dần biến mất**.

The screen slowly fades out to black.

Màn hình từ từ **dần biến mất** thành màu đen.

Her voice faded out during the call.

Khi gọi điện, giọng cô ấy **dần nhỏ rồi mất**.

Let’s fade out the lights to set the mood.

Hãy **giảm dần ánh sáng** để tạo không khí.

After the credits, the movie just faded out.

Sau phần credit, bộ phim chỉ đơn giản **dần biến mất**.

The laugh track faded out as the scene changed.

Âm thanh tiếng cười **dần nhỏ lại** khi chuyển cảnh.