Herhangi bir kelime yazın!

"factoring" in Vietnamese

phân tích thành thừa sốbao thanh toán (tài chính)

Definition

'Phân tích thành thừa số' là chia một số hoặc biểu thức thành các thừa số. Trong tài chính, 'bao thanh toán' là việc bán các hóa đơn chưa được thanh toán cho một công ty khác để nhận tiền ngay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Factoring' trong toán là phân tích thành thừa số, còn trong kinh doanh là bao thanh toán. Luôn chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

Factoring a number means finding what numbers multiply to make it.

**Phân tích thành thừa số** một số có nghĩa là tìm ra các số nào nhân với nhau để tạo ra số đó.

In algebra, factoring helps to solve equations.

Trong đại số, **phân tích thành thừa số** giúp giải phương trình.

Many companies use factoring to get cash quickly from unpaid invoices.

Nhiều công ty sử dụng **bao thanh toán** để nhận tiền mặt nhanh từ các hóa đơn chưa thanh toán.

I always struggled with factoring quadratic equations in school.

Tôi luôn gặp khó khăn với **phân tích thành thừa số** các phương trình bậc hai ở trường.

Our business improved cash flow after switching to factoring last year.

Doanh nghiệp của chúng tôi cải thiện dòng tiền sau khi chuyển sang **bao thanh toán** năm ngoái.

Let’s practice factoring these polynomials together.

Chúng ta hãy cùng luyện tập **phân tích thành thừa số** các đa thức này nhé.