Herhangi bir kelime yazın!

"factor out" in Vietnamese

phân tách nhân tửloại bỏ (yếu tố)

Definition

Viết lại biểu thức toán học bằng cách tách nhân tử chung để dễ xử lý hơn. Đôi khi dùng nghĩa bóng là loại bỏ hay tách rời một yếu tố hay ảnh hưởng nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong toán học, đặc biệt là đại số ('factor out the x'). Đôi khi gặp trong các thảo luận kỹ thuật hoặc khi cần tách biệt yếu tố gây nhiễu, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

You can factor out 3 from 3x + 6.

Bạn có thể **phân tách nhân tử** 3 từ 3x + 6.

The teacher asked us to factor out all common terms.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi **phân tách nhân tử** các hạng tử chung.

Let's factor out x in this equation.

Hãy **phân tách nhân tử** x trong phương trình này.

If you factor out your worries, the decision becomes much clearer.

Nếu bạn **loại bỏ** lo lắng, quyết định sẽ sáng tỏ hơn.

It's easier to solve the problem if you factor out the complicated parts first.

Sẽ dễ giải quyết hơn nếu bạn **loại bỏ** những phần phức tạp trước.

We need to factor out the noise before analyzing the data.

Chúng ta cần **loại bỏ** nhiễu trước khi phân tích dữ liệu.