Herhangi bir kelime yazın!

"factor into" in Vietnamese

tính đếnxem xét

Definition

Khi đưa ra quyết định hoặc tính toán, bao gồm một yếu tố như một phần quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong lên kế hoạch, kinh doanh hoặc khi nói về quyết định. Có nghĩa tương đương 'tính đến', 'xem xét', không phải nghĩa toán học. Cấu trúc: 'factor X into Y'.

Examples

Please factor the weather into your travel plans.

Vui lòng **tính đến** thời tiết trong kế hoạch du lịch của bạn.

The price does not factor into my decision.

Giá cả không **tính đến** trong quyết định của tôi.

We need to factor extra costs into the budget.

Chúng ta cần **tính đến** các chi phí bổ sung vào ngân sách.

Did you factor in traffic delays into your schedule?

Bạn đã **tính đến** việc kẹt xe trong lịch trình chưa?

They didn't factor rising costs into their business plan, and it caused problems.

Họ đã không **tính đến** chi phí tăng trong kế hoạch kinh doanh, dẫn đến rắc rối.

It's important to factor your own limits into any big decision.

Điều quan trọng là **tính đến** giới hạn của bản thân khi ra quyết định lớn.