Herhangi bir kelime yazın!

"factor in" in Vietnamese

tính đếncân nhắc

Definition

Khi đưa ra quyết định, lập kế hoạch hoặc tính toán, bao gồm một yếu tố quan trọng vào trong đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống lập kế hoạch hoặc phân tích, ví dụ: 'factor in costs', 'fail to factor in'. Trang trọng hơn 'nghĩ về', và khác với 'figure out' (giải quyết). Có thể dùng ở thể bị động ('be factored in').

Examples

It is important to factor in travel time.

Điều quan trọng là phải **tính đến** thời gian di chuyển.

We need to factor in the weather before planning our trip.

Chúng ta cần **tính đến** thời tiết trước khi lên kế hoạch cho chuyến đi.

Did you factor in the extra costs?

Bạn đã **tính đến** các chi phí thêm chưa?

They didn’t factor in how busy the restaurant would be on a Friday night.

Họ đã không **tính đến** việc nhà hàng sẽ đông thế nào vào tối thứ Sáu.

Make sure you factor in some time to relax during your vacation.

Hãy chắc chắn rằng bạn **tính đến** thời gian để thư giãn trong kỳ nghỉ.

The new tax wasn’t factored in when we made the budget.

Thuế mới đã không được **tính đến** khi chúng tôi lập ngân sách.