Herhangi bir kelime yazın!

"facility" in Vietnamese

cơ sởkhả năng (làm việc gì đó dễ dàng)

Definition

Nơi, tòa nhà hoặc dịch vụ được xây dựng để phục vụ mục đích nhất định. Ngoài ra, từ này cũng có nghĩa là khả năng làm việc gì đó dễ dàng và tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa phổ biến nhất là chỉ tòa nhà, dịch vụ: 'medical facility', 'storage facility'. Dạng số nhiều 'facilities' hay dùng chỉ các tiện ích như nhà vệ sinh, bãi đỗ xe. Nghĩa là năng lực xuất hiện nhiều trong văn viết, trang trọng.

Examples

The school has a new sports facility.

Trường có một **cơ sở** thể thao mới.

She works at a medical facility near my house.

Cô ấy làm việc tại một **cơ sở** y tế gần nhà tôi.

He has a facility for learning languages.

Anh ấy có **khả năng** học ngoại ngữ.

The hotel was nice, but the parking facilities were terrible.

Khách sạn tốt nhưng **các tiện ích** đỗ xe thì tệ.

They moved the equipment to a larger storage facility outside the city.

Họ đã chuyển thiết bị đến một **cơ sở** lưu trữ lớn hơn ngoài thành phố.

One thing I admire about her is her facility with numbers.

Điều tôi ngưỡng mộ ở cô ấy là **khả năng** với các con số.