Herhangi bir kelime yazın!

"facilitating" in Vietnamese

tạo điều kiệnhỗ trợ (quá trình)

Definition

Giúp cho một quá trình hoặc hoạt động diễn ra dễ dàng và suôn sẻ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công sở hoặc công việc như 'facilitating communication'. Chỉ hỗ trợ quá trình, không trực tiếp làm hết mọi việc.

Examples

She is facilitating the meeting to make sure everyone’s ideas are heard.

Cô ấy đang **tạo điều kiện** cho cuộc họp để mọi người được lắng nghe ý kiến.

The teacher is facilitating group work in the classroom.

Giáo viên đang **tạo điều kiện** cho hoạt động nhóm trong lớp học.

Technology is facilitating faster communication around the world.

Công nghệ đang **tạo điều kiện** cho liên lạc nhanh hơn trên toàn thế giới.

Thanks for facilitating the discussion; it really helped us reach a decision.

Cảm ơn vì đã **tạo điều kiện** cho cuộc thảo luận; điều đó thật sự giúp chúng tôi đi đến quyết định.

Our manager is great at facilitating teamwork, so projects get done smoothly.

Quản lý của chúng tôi rất giỏi **tạo điều kiện** cho làm việc nhóm nên các dự án đều diễn ra suôn sẻ.

He's more focused on facilitating connections than taking credit for himself.

Anh ấy chú trọng vào việc **tạo điều kiện** kết nối hơn là nhận công lao cho riêng mình.