"facilitated" in Vietnamese
Definition
Làm cho một quá trình hoặc công việc trở nên dễ dàng hoặc trôi chảy hơn nhờ sự hỗ trợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như kinh doanh, giáo dục, kỹ thuật. Không dùng cho các hành động đơn giản hằng ngày.
Examples
The new app facilitated communication between teachers and students.
Ứng dụng mới đã **tạo điều kiện** cho việc giao tiếp giữa giáo viên và học sinh.
Online tools have facilitated our project work.
Các công cụ trực tuyến đã **tạo điều kiện** cho công việc dự án của chúng tôi.
Her guidance facilitated a successful meeting.
Sự hướng dẫn của cô ấy đã **hỗ trợ** cho cuộc họp thành công.
Better roads facilitated travel to remote areas.
Đường xá tốt hơn đã **tạo điều kiện** cho việc đi lại đến các vùng xa.
The new policy facilitated faster approval for visas.
Chính sách mới đã **tạo điều kiện** cho việc duyệt visa nhanh hơn.
His experience really facilitated the training session for everyone.
Kinh nghiệm của anh ấy đã thực sự **hỗ trợ** buổi đào tạo cho mọi người.