Herhangi bir kelime yazın!

"facilitate" in Vietnamese

tạo điều kiệnhỗ trợ

Definition

Giúp một quá trình, nhiệm vụ hay hành động trở nên dễ dàng hơn hoặc diễn ra suôn sẻ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong môi trường công việc hoặc giáo dục: 'facilitate a meeting' nghĩa là hỗ trợ một cuộc họp diễn ra thuận lợi. Không dùng cho vật thể.

Examples

The teacher used games to facilitate learning.

Giáo viên đã sử dụng trò chơi để **tạo điều kiện** cho việc học.

We need a guide to facilitate our visit to the museum.

Chúng tôi cần một hướng dẫn viên để **tạo điều kiện** cho chuyến thăm bảo tàng.

New software can facilitate communication between team members.

Phần mềm mới có thể **tạo điều kiện** giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.

He was brought in to facilitate the transition to the new system.

Anh ấy được đưa vào để **tạo điều kiện** cho quá trình chuyển sang hệ thống mới.

Having clear instructions will really facilitate things for everyone.

Có hướng dẫn rõ ràng sẽ thực sự **tạo điều kiện** cho mọi người.

Her role is to facilitate discussions and help the group reach a decision.

Vai trò của cô ấy là **tạo điều kiện** cho thảo luận và giúp nhóm đưa ra quyết định.