Herhangi bir kelime yazın!

"facials" in Vietnamese

chăm sóc da mặtliệu trình dưỡng da mặt

Definition

Chăm sóc da mặt là liệu trình làm đẹp giúp làm sạch, tẩy tế bào chết và dưỡng ẩm cho da mặt, thường thực hiện tại spa hoặc tiệm làm đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

"Facials" thường dùng trong ngành làm đẹp, chăm sóc da mặt, và luôn mang nghĩa số nhiều như 'đi chăm sóc da mặt', 'các loại facials'. Không nhầm lẫn với biểu cảm khuôn mặt.

Examples

She gets facials once a month at the spa.

Cô ấy đi làm **chăm sóc da mặt** mỗi tháng một lần ở spa.

Many salons offer different types of facials.

Nhiều tiệm làm đẹp cung cấp nhiều loại **chăm sóc da mặt** khác nhau.

Facials can help your skin feel clean and fresh.

**Chăm sóc da mặt** giúp làn da cảm thấy sạch sẽ và tươi mới.

After a stressful week, I love treating myself to relaxing facials.

Sau một tuần căng thẳng, tôi rất thích tự thưởng cho mình những **chăm sóc da mặt** thư giãn.

Some facials focus on deep cleaning, while others are meant to hydrate the skin.

Một số **chăm sóc da mặt** tập trung vào làm sạch sâu, những loại khác lại dưỡng ẩm cho da.

My friends and I sometimes book facials together as a fun way to relax.

Bạn bè tôi và tôi đôi khi đặt lịch **chăm sóc da mặt** cùng nhau để thư giãn và vui chơi.