Herhangi bir kelime yazın!

"facet" in Vietnamese

khía cạnhmặt (trên đá quý)

Definition

Một mặt hoặc khía cạnh của sự vật, nhất là khi sự vật có nhiều yếu tố khác nhau. Ngoài ra, đây cũng là mặt phẳng của một viên đá quý được cắt gọt.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Facet’ thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong ngành nữ trang, từ này chỉ các mặt phẳng của đá quý. Hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

One important facet of learning a new language is practice.

Một **khía cạnh** quan trọng của việc học ngôn ngữ mới là luyện tập.

The diamond sparkled from every facet.

Viên kim cương lấp lánh từ mọi **mặt**.

We need to study every facet of this problem.

Chúng ta cần nghiên cứu mọi **khía cạnh** của vấn đề này.

Honesty is just one facet of his personality.

Sự trung thực chỉ là một **khía cạnh** trong tính cách của anh ấy.

We explored every facet of the story before making a decision.

Chúng tôi đã khám phá mọi **khía cạnh** của câu chuyện trước khi đưa ra quyết định.

There's a surprising facet to her you wouldn't expect.

Cô ấy có một **khía cạnh** bất ngờ mà bạn không đoán được.