Herhangi bir kelime yazın!

"fabulously" in Vietnamese

tuyệt vờicực kỳ

Definition

Dùng để diễn tả điều gì đó rất tuyệt vời, ấn tượng hoặc đáng kinh ngạc. Cũng có thể dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ cực kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu kết hợp với tính từ mang nghĩa tích cực như 'giàu', 'thành công', 'xinh đẹp'. Mang sắc thái nhấn mạnh, thường dùng trong văn nói.

Examples

She is fabulously talented at singing.

Cô ấy hát **tuyệt vời**.

That dress looks fabulously expensive.

Chiếc váy đó trông **tuyệt vời** đắt tiền.

He did fabulously well on the test.

Anh ấy làm bài kiểm tra **tuyệt vời**.

They live fabulously in their huge mansion by the sea.

Họ sống **tuyệt vời** trong ngôi biệt thự lớn bên bờ biển.

You look fabulously happy today—what's the secret?

Hôm nay bạn trông **tuyệt vời** hạnh phúc đấy — bí quyết là gì vậy?

The event was fabulously organized from start to finish.

Sự kiện được tổ chức **tuyệt vời** từ đầu đến cuối.