"fables" in Vietnamese
Definition
Những câu chuyện ngắn, thường có động vật làm nhân vật, dùng để dạy bài học đạo đức hoặc chân lý đơn giản.
Usage Notes (Vietnamese)
'Truyện ngụ ngôn' dùng nhiều trong văn học, giáo dục; khác với 'truyện cổ tích' vì luôn có bài học đạo đức.
Examples
My teacher reads fables to the class every Friday.
Cô giáo của tôi đọc **truyện ngụ ngôn** cho lớp nghe vào mỗi thứ Sáu.
Fables often end with a lesson about right and wrong.
**Truyện ngụ ngôn** thường kết thúc bằng một bài học về điều đúng và sai.
The children laughed at the funny animals in the fables.
Lũ trẻ cười với những con vật ngộ nghĩnh trong **truyện ngụ ngôn**.
Aesop’s fables are still popular after hundreds of years.
**Truyện ngụ ngôn** của Aesop vẫn nổi tiếng sau hàng trăm năm.
Some parents use fables to teach their kids about honesty.
Một số phụ huynh dùng **truyện ngụ ngôn** để dạy con về sự trung thực.
I loved reading animal fables when I was a kid.
Tôi thích đọc **truyện ngụ ngôn** động vật khi còn nhỏ.