"fable" in Vietnamese
Definition
Một câu chuyện ngắn, thường có các con vật làm nhân vật, nhằm truyền đạt một bài học đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
'truyện ngụ ngôn' dùng nhiều cho trẻ em và thường truyền đạt bài học đạo đức. Hay gặp: 'truyện ngụ ngôn của Aesop', 'bài học của truyện ngụ ngôn'. Khác với 'thần thoại' hay 'truyện cổ tích'.
Examples
The teacher read a fable to the class.
Giáo viên đã đọc một **truyện ngụ ngôn** cho cả lớp nghe.
A fable often has animals that talk.
Một **truyện ngụ ngôn** thường có các loài vật biết nói.
Each fable teaches an important lesson.
Mỗi **truyện ngụ ngôn** đều dạy một bài học quan trọng.
My favorite fable is 'The Tortoise and the Hare'.
Ngụ ngôn yêu thích của tôi là ‘Rùa và Thỏ’. (**truyện ngụ ngôn**)
He told a modern fable about honesty in business.
Anh ấy kể một **truyện ngụ ngôn** hiện đại về sự trung thực trong kinh doanh.
Some people use the word fable for a story that's obviously not true.
Một số người dùng từ **truyện ngụ ngôn** để chỉ một câu chuyện rõ ràng là không có thật.