Herhangi bir kelime yazın!

"eyre" in Vietnamese

phiên tòa lưu động hoàng gia (eyre)

Definition

Phiên tòa lưu động hoàng gia là tòa án do các quan tòa của vua tổ chức, di chuyển từ nơi này sang nơi khác để xét xử vào thời trung cổ nước Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, lịch sử và chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc nghiên cứu lịch sử như 'justices in eyre'. Không nhầm với tên riêng như 'Jane Eyre'.

Examples

In medieval England, an eyre would visit each town to hear cases.

Ở nước Anh thời trung cổ, một **phiên tòa lưu động hoàng gia** sẽ ghé qua từng thị trấn để xử án.

A judge in eyre had great authority.

Thẩm phán trong **phiên tòa lưu động hoàng gia** có quyền lực lớn.

The last eyre took place centuries ago.

**Phiên tòa lưu động hoàng gia** cuối cùng đã diễn ra từ nhiều thế kỷ trước.

Many legal reforms followed the regular visits of the eyre.

Nhiều cải cách pháp luật đã được thực hiện sau các chuyến viếng thăm thường xuyên của **phiên tòa lưu động hoàng gia**.

Stories from the days of the eyre give us insight into medieval justice.

Những câu chuyện từ thời của **phiên tòa lưu động hoàng gia** giúp chúng ta hiểu về nền tư pháp thời trung cổ.

The concept of the eyre is fascinating to legal historians.

Khái niệm về **phiên tòa lưu động hoàng gia** rất hấp dẫn đối với các nhà sử học pháp luật.