Herhangi bir kelime yazın!

"eyewear" in Vietnamese

kính mắtthiết bị bảo vệ mắt

Definition

Từ chung chỉ các vật mà người ta đeo lên mắt như kính mắt, kính râm hoặc kính bảo hộ để nhìn rõ hơn hoặc bảo vệ mắt. Dùng trong lĩnh vực thời trang, y tế, hoặc cửa hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Kính mắt’ là từ trang trọng, phổ biến trong quảng cáo, thời trang hoặc y tế. Nói chuyện hàng ngày thường dùng ‘kính’ hoặc ‘kính râm’.

Examples

She always wears eyewear when reading.

Cô ấy luôn đeo **kính mắt** khi đọc sách.

The store sells all kinds of eyewear.

Cửa hàng bán đủ loại **kính mắt**.

Protective eyewear is required in science class.

Trong lớp học khoa học phải đeo **thiết bị bảo vệ mắt**.

I can't leave the house without my eyewear—I can't see a thing!

Tôi không thể rời khỏi nhà nếu không có **kính mắt**—tôi không nhìn thấy gì cả!

Her fashionable eyewear really stands out at work.

**Kính mắt** thời trang của cô ấy thật nổi bật ở chỗ làm.

This optician offers custom-fit eyewear for every face shape.

Nhà kính này cung cấp **kính mắt** vừa vặn cho mọi khuôn mặt.