Herhangi bir kelime yazın!

"eyeteeth" in Vietnamese

răng nanh

Definition

Răng nanh là hai chiếc răng nhọn ở hai bên răng cửa hàm trên. Thuật ngữ này cũng hay dùng trong thành ngữ 'give my eyeteeth' để chỉ sẵn sàng hy sinh thứ quý giá để đổi lấy cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong sinh học, nha khoa, hoặc trong thành ngữ 'give my eyeteeth for' (rất muốn cái gì đó, sẵn sàng đánh đổi). Không dùng cho tất cả các loại răng.

Examples

Your eyeteeth are next to your front teeth.

**Răng nanh** của bạn nằm cạnh răng cửa.

Children start to lose their eyeteeth around age ten.

Trẻ em bắt đầu rụng **răng nanh** khoảng 10 tuổi.

A dentist can help if your eyeteeth do not grow straight.

Nha sĩ có thể giúp nếu **răng nanh** của bạn mọc không thẳng.

I'd give my eyeteeth for a week of vacation right now.

Bây giờ, tôi sẵn sàng đánh đổi cả **răng nanh** để có một tuần nghỉ.

He flashed a smile, showing off his sharp eyeteeth.

Anh ấy cười, khoe ra **răng nanh** sắc nhọn của mình.

People would sell their eyeteeth to get tickets for that concert.

Nhiều người sẵn sàng bán cả **răng nanh** để mua vé cho buổi hòa nhạc ấy.