Herhangi bir kelime yazın!

"eyesores" in Vietnamese

vật chướng mắtthứ làm mất mỹ quan

Definition

Những vật hoặc công trình rất xấu xí, làm mất đi vẻ đẹp của một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường để nói về các công trình, biển quảng cáo, vật thể làm xấu mỹ quan. Không dùng cho người, và mang tính chê bai, phê bình. Hay gặp khi bàn về quy hoạch đô thị.

Examples

Those old cars in the yard are eyesores.

Những chiếc xe cũ ngoài sân thực sự là **vật chướng mắt**.

Graffiti on the walls are considered eyesores by some people.

Một số người cho rằng các hình vẽ graffiti trên tường là **vật chướng mắt**.

The abandoned shops became eyesores in our town.

Những cửa hàng bị bỏ hoang trở thành **vật chướng mắt** ở thị trấn của chúng tôi.

Honestly, those giant billboards are total eyesores downtown.

Thật lòng mà nói, những biển quảng cáo khổng lồ ở trung tâm thành phố đúng là **vật chướng mắt**.

The city finally decided to tear down the old warehouse because it was one of the biggest eyesores around.

Cuối cùng thành phố cũng quyết định phá dỡ nhà kho cũ, vì đó là một trong những **vật chướng mắt** lớn nhất quanh đây.

No matter how much they paint it, those power lines are still eyesores along the road.

Dù họ có sơn lại bao nhiêu lần thì những đường dây điện dọc đường vẫn là **vật chướng mắt**.