Herhangi bir kelime yazın!

"eyeglass" in Vietnamese

kính một mắtkính đơn

Definition

Kính một mắt là một thấu kính duy nhất dùng để hỗ trợ nhìn, chỉ đeo trước một mắt. Khác với kính mắt thông thường có hai thấu kính.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'kính một mắt' rất hiếm gặp và chỉ dùng cho loại đeo một mắt. Đừng nhầm với 'kính mắt' gọng thông thường ('eyeglasses').

Examples

A eyeglass is used for only one eye.

**Kính một mắt** chỉ dùng cho một mắt.

He wore a eyeglass to read small text.

Anh ấy đeo **kính một mắt** để đọc chữ nhỏ.

This old man collected rare eyeglass types.

Ông lão này sưu tầm các loại **kính một mắt** hiếm.

In old movies, you sometimes see a character with a monocle, or eyeglass.

Trong phim cũ, đôi khi bạn thấy nhân vật đeo **kính một mắt** hay monocle.

He peered at us through his eyeglass, looking very serious.

Ông ấy nhìn chúng tôi qua **kính một mắt**, trông rất nghiêm túc.

You don’t see many people wearing a eyeglass these days; it’s pretty old-fashioned.

Bây giờ ít người đeo **kính một mắt**; kiểu này khá lỗi thời.