Herhangi bir kelime yazın!

"eyebrow" in Vietnamese

lông mày

Definition

Dải lông nhỏ nằm phía trên mắt, giúp bảo vệ mắt khỏi mồ hôi và thể hiện cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả lông mày, hoặc diễn đạt cảm xúc như 'nhướng mày' (ngạc nhiên, nghi ngờ). Các từ kết hợp như 'lông mày dày', 'kẻ lông mày' cũng phổ biến.

Examples

She drew her eyebrow with a pencil.

Cô ấy đã vẽ **lông mày** bằng bút chì.

My right eyebrow is higher than my left one.

**Lông mày** bên phải của tôi cao hơn bên trái.

He has thick black eyebrows.

Anh ấy có **lông mày** đen rậm.

She raised an eyebrow when she heard the news.

Nghe tin đó, cô ấy đã hơi nhướng một bên **lông mày**.

If you draw your eyebrows too dark, they can look fake.

Nếu bạn kẻ **lông mày** quá đậm, chúng sẽ trông giả.

People sometimes judge you by your eyebrows, believe it or not!

Tin hay không, đôi khi mọi người đánh giá bạn qua **lông mày**!