Herhangi bir kelime yazın!

"eye for an eye" in Vietnamese

mắt đền mắt

Definition

Đây là nguyên tắc cho rằng ai gây ra điều gì thì sẽ nhận lại đúng điều đó, thường nói về công lý nghiêm khắc hay sự trả đũa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về sự công bằng khắt khe hay trả thù. Không dùng với những chuyện nhỏ nhặt hàng ngày. Xuất xứ từ Kinh Thánh.

Examples

Some people believe in eye for an eye justice.

Một số người tin vào công lý kiểu **mắt đền mắt**.

The old law followed eye for an eye punishment.

Luật cũ áp dụng hình phạt **mắt đền mắt**.

Eye for an eye is not always the best way to solve problems.

**Mắt đền mắt** không phải lúc nào cũng là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.

He hurt you, but does eye for an eye really make things better?

Anh ấy làm tổn thương em, nhưng liệu **mắt đền mắt** có làm mọi chuyện tốt hơn không?

I don’t believe in eye for an eye; forgiveness is more powerful.

Tôi không tin vào **mắt đền mắt**; tha thứ có sức mạnh hơn.

She quoted 'eye for an eye' when talking about justice.

Cô ấy đã nhắc đến '**mắt đền mắt**' khi nói về công lý.