Herhangi bir kelime yazın!

"exuberance" in Vietnamese

sự hồ hởisự nhiệt huyết

Definition

Cảm giác vui vẻ, hào hứng hoặc tràn đầy năng lượng, thường thể hiện qua thái độ hoặc hành động sôi nổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn viết có tính miêu tả hoặc trang trọng. Hay gặp với những từ liên quan tuổi trẻ, lễ hội hoặc cá tính ('youthful exuberance'). Không dùng như tiếng lóng.

Examples

Her exuberance made everyone in the room smile.

Sự **hồ hởi** của cô ấy làm mọi người trong phòng đều mỉm cười.

Children have a natural exuberance for life.

Trẻ em vốn có sự **hồ hởi** tự nhiên đối với cuộc sống.

He spoke with exuberance about his new project.

Anh ấy nói về dự án mới với sự **nhiệt huyết**.

The team's exuberance after winning was impossible to contain.

**Sự hồ hởi** của cả đội sau khi chiến thắng thật khó kiểm soát.

Despite the rain, her exuberance kept the party lively.

Dù trời mưa, **hồ hởi** của cô ấy vẫn làm bữa tiệc rộn ràng.

You can feel his exuberance just by talking to him.

Chỉ cần nói chuyện cũng cảm nhận được **nhiệt huyết** của anh ấy.