Herhangi bir kelime yazın!

"extrication" in Vietnamese

giải thoátđưa ra

Definition

Hành động giải cứu ai đó hoặc thứ gì đó khỏi hoàn cảnh nguy hiểm hay khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giải thoát' và 'đưa ra' thích hợp dùng trong lĩnh vực cứu hộ, pháp lý, hoặc tình huống nghiêm trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng các từ đơn giản hơn như 'cứu'.

Examples

The firefighters worked on the extrication of the passengers from the car.

Lính cứu hỏa đã thực hiện **giải thoát** các hành khách khỏi chiếc xe.

The extrication process took over an hour.

Quá trình **giải thoát** kéo dài hơn một tiếng.

Her extrication from a bad contract was difficult.

Việc **giải thoát** cô ấy khỏi hợp đồng xấu rất khó khăn.

Without quick extrication, the hikers could have been in real danger.

Nếu không có **giải thoát** kịp thời, những người leo núi có thể đã gặp nguy hiểm thực sự.

Legal extrication from the deal proved to be nearly impossible.

Việc **giải thoát** về mặt pháp lý khỏi thỏa thuận đó gần như là không thể.

The team’s quick extrication tactics saved lives during the flood.

Chiến thuật **giải thoát** nhanh của đội đã cứu nhiều người trong trận lũ.