"extremism" in Vietnamese
Definition
Chủ nghĩa cực đoan là việc giữ những quan điểm hoặc niềm tin rất mạnh và cực đoan, xa rời những gì mà xã hội cho là hợp lý, thường gặp trong lĩnh vực chính trị, tôn giáo hoặc xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội, tôn giáo và thường mang nghĩa tiêu cực. Phổ biến trong cụm như 'religious extremism', 'political extremism'. Không dùng cho sở thích mạnh mẽ nhưng vô hại.
Examples
Many people are worried about extremism in their country.
Nhiều người lo lắng về **chủ nghĩa cực đoan** ở đất nước của họ.
Extremism can lead to violence.
**Chủ nghĩa cực đoan** có thể dẫn đến bạo lực.
Schools teach students about the dangers of extremism.
Các trường học dạy học sinh về những nguy hiểm của **chủ nghĩa cực đoan**.
The government has new programs to fight extremism online.
Chính phủ có những chương trình mới để chống lại **chủ nghĩa cực đoan** trên mạng.
Religious extremism has become a major global issue.
**Chủ nghĩa cực đoan** tôn giáo đã trở thành một vấn đề lớn trên toàn cầu.
We must learn to recognize signs of extremism in our communities.
Chúng ta cần học cách nhận biết dấu hiệu của **chủ nghĩa cực đoan** trong cộng đồng của mình.