Herhangi bir kelime yazın!

"extremes" in Vietnamese

cực đoan

Definition

Cực đoan là hai đầu đối lập hoặc khác biệt rõ rệt của một thang đo, tình huống, hoặc tính chất, như rất nóng và rất lạnh hay rất giàu và rất nghèo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều và đi với cụm “go to extremes” để chỉ việc làm điều gì quá mức. Hay gặp khi nói về thời tiết, quan điểm hay tình huống, không dùng cho trường hợp bình thường.

Examples

The weather here often goes to extremes in summer and winter.

Thời tiết ở đây vào mùa hè và mùa đông thường đi đến những **cực đoan**.

He avoids extremes in his diet and eats balanced meals.

Anh ấy tránh những **cực đoan** trong chế độ ăn và ăn uống cân bằng.

There are extremes of wealth and poverty in some countries.

Ở một số quốc gia có những **cực đoan** về giàu và nghèo.

She's known for taking things to extremes, whether it's work or play.

Cô ấy nổi tiếng là người luôn đưa mọi thứ đến **cực đoan**, dù là công việc hay vui chơi.

To stay healthy, it's best to avoid extremes and find a middle path.

Để khỏe mạnh, nên tránh những **cực đoan** và tìm con đường trung hòa.

Social media sometimes pushes people to extremes they wouldn't normally reach.

Mạng xã hội đôi khi đẩy con người đến những **cực đoan** mà thường ngày họ không làm.