Herhangi bir kelime yazın!

"extreme" in Vietnamese

cực đoankhắc nghiệt

Definition

Chỉ mức độ cao nhất, mạnh nhất hoặc vượt xa điều bình thường. Thường nói về thời tiết, cảm xúc, ý kiến, hành động hoặc điều kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ: 'cái nóng khắc nghiệt', 'đau cực đoan', 'nghèo cực đoan'. Khi nói về ý kiến hoặc hành động, từ này có thể mang ý tiêu cực. Không dùng thay cho 'rất' trong mọi trường hợp.

Examples

The desert has extreme heat in the summer.

Sa mạc có cái nóng **khắc nghiệt** vào mùa hè.

She felt extreme pain in her leg after the fall.

Sau khi ngã, cô ấy cảm thấy **đau cực đoan** ở chân.

His ideas are too extreme for most people.

Ý tưởng của anh ấy quá **cực đoan** đối với hầu hết mọi người.

We’ve been under extreme pressure at work all week.

Chúng tôi chịu **áp lực cực đoan** ở nơi làm việc cả tuần.

That reaction feels a little extreme, don’t you think?

Phản ứng đó có vẻ hơi **cực đoan**, bạn không nghĩ vậy sao?

He goes to extreme lengths to avoid making mistakes.

Anh ấy làm mọi cách **cực đoan** để tránh phạm sai lầm.