"extraditing" in Vietnamese
Definition
Đưa một người bị buộc tội hoặc đã phạm tội từ quốc gia hoặc khu vực này sang quốc gia hoặc khu vực khác để xét xử hoặc thi hành án.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ chính thức trong pháp luật, chính phủ hoặc truyền thông. Thường thấy trong các cụm như 'extraditing criminals', 'extraditing suspects'. Chỉ sử dụng khi chuyển giao tội phạm giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ; khác với 'trục xuất' (deporting) về di trú.
Examples
The government is extraditing the suspect to another country.
Chính phủ đang **dẫn độ** nghi phạm sang một quốc gia khác.
They are extraditing him because he broke the law.
Họ đang **dẫn độ** anh ấy vì anh ấy vi phạm pháp luật.
There are strict rules for extraditing criminals.
Có những quy định nghiêm ngặt về việc **dẫn độ** tội phạm.
Why are they so slow in extraditing him? The case has been open for years.
Tại sao họ lại chậm trong việc **dẫn độ** anh ấy như vậy? Vụ án này đã kéo dài nhiều năm rồi.
I heard they're extraditing that famous businessman soon.
Tôi nghe nói họ sắp **dẫn độ** doanh nhân nổi tiếng đó.
Without a treaty, extraditing suspects is really complicated.
Nếu không có hiệp định, việc **dẫn độ** nghi phạm thực sự rất phức tạp.