Herhangi bir kelime yazın!

"extracts" in Vietnamese

chiết xuấtđoạn trích (văn bản)

Definition

Phần nhỏ được lấy ra từ một cái gì đó, thường là chất cô đặc từ thực vật, thực phẩm hoặc đoạn trích từ sách, văn bản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, nấu ăn ('vanilla extracts') và văn học ('extracts from novels'). Dạng số nhiều nghĩa là nhiều mẫu khác nhau. Không nhầm với động từ 'extract'.

Examples

She added some vanilla extracts to the cake.

Cô ấy đã thêm một ít **chiết xuất** vani vào bánh.

The scientist studied different plant extracts.

Nhà khoa học đã nghiên cứu các **chiết xuất** thực vật khác nhau.

There are several text extracts in the exam.

Có một số **đoạn trích** trong bài kiểm tra.

Many health products use herbal extracts as key ingredients.

Nhiều sản phẩm sức khỏe sử dụng **chiết xuất** thảo dược làm thành phần chính.

This book includes extracts from famous speeches.

Cuốn sách này bao gồm các **đoạn trích** từ những bài phát biểu nổi tiếng.

The chef prefers using fresh extracts instead of artificial flavors.

Đầu bếp thích dùng **chiết xuất** tươi thay vì hương liệu nhân tạo.