"extracts" in Indonesian
Definition
Phần nhỏ được lấy ra từ một thứ gì đó, thường là chất cô đặc từ thực vật, thực phẩm, hoặc đoạn trích từ sách và văn bản.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng nhiều trong khoa học, nấu ăn ('vanilla extracts') và văn học ('extracts from novels'). Dạng số nhiều chỉ nhiều mẫu khác nhau. Không nhầm với động từ 'extract'.
Examples
She added some vanilla extracts to the cake.
Cô ấy đã thêm một chút **chiết xuất** vani vào bánh.
The scientist studied different plant extracts.
Nhà khoa học đã nghiên cứu các **chiết xuất** từ thực vật khác nhau.
There are several text extracts in the exam.
Có một số **đoạn trích** văn bản trong bài thi.
Many health products use herbal extracts as key ingredients.
Nhiều sản phẩm sức khỏe sử dụng **chiết xuất** thảo dược làm thành phần chính.
This book includes extracts from famous speeches.
Cuốn sách này có các **đoạn trích** từ các bài phát biểu nổi tiếng.
The chef prefers using fresh extracts instead of artificial flavors.
Đầu bếp thích dùng **chiết xuất** tươi thay cho hương liệu nhân tạo.