"extinguishing" in Vietnamese
Definition
Hành động làm cho một vật đang cháy ngừng lại hoàn toàn, thường dùng nhất với việc dập lửa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khẩn cấp như 'dập tắt lửa', 'chất dập lửa'. Không dùng khi tắt đèn. Đôi khi cũng dùng nghĩa bóng, như 'dập tắt hy vọng'.
Examples
The extinguishing of the fire saved the building.
Việc **dập tắt** ngọn lửa đã cứu tòa nhà.
A fire extinguisher helps in the extinguishing of small fires.
Bình chữa cháy giúp **dập tắt** các đám cháy nhỏ.
Firefighters are skilled in extinguishing dangerous fires.
Lính cứu hỏa rất giỏi trong việc **dập tắt** những đám cháy nguy hiểm.
Quick extinguishing of sparks prevented an explosion.
Việc **dập tắt** nhanh các tia lửa đã ngăn được vụ nổ.
Proper extinguishing methods are crucial in emergencies.
Phương pháp **dập tắt** đúng là rất quan trọng trong trường hợp khẩn cấp.
There was a delay in the extinguishing of the campfire, so it kept smoking all night.
Do trì hoãn trong việc **dập tắt** lửa trại nên nó bốc khói suốt đêm.