"externally" in Vietnamese
Definition
Theo cách liên quan đến mặt ngoài hoặc phần ngoài của một vật, không phải bên trong.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngôn ngữ trang trọng, kỹ thuật hoặc khoa học. Hay xuất hiện trong cụm: 'externally visible', 'applied externally', 'connect externally'. Đối nghĩa với 'internally'.
Examples
The medicine should be used externally only.
Thuốc này chỉ nên sử dụng **bên ngoài** thôi.
The car appears fine externally, but has engine problems.
Xe nhìn **bên ngoài** thì không sao, nhưng động cơ có vấn đề.
Some devices connect externally to the computer.
Một số thiết bị kết nối **bên ngoài** với máy tính.
It looks just like new externally, but you can't see the old wiring inside.
**Bên ngoài** thì nó trông như mới, nhưng bạn không thể thấy dây điện cũ bên trong.
You can attach the hard drive externally if there isn't room inside the laptop.
Bạn có thể gắn ổ cứng **bên ngoài** nếu không còn chỗ trong laptop.
The wound seemed serious, but it was only bad externally.
Vết thương có vẻ nặng, nhưng chỉ tệ **bên ngoài** thôi.