Herhangi bir kelime yazın!

"extermination" in Vietnamese

tiêu diệt hoàn toàndiệt trừ

Definition

Hành động tiêu diệt hoàn toàn một nhóm sinh vật, thường dùng cho côn trùng, động vật hoặc cộng đồng người trong bối cảnh lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiêu diệt hoàn toàn' mang tính trang trọng, thường nói về các sự kiện nghiêm trọng như diệt chủng ('sự tiêu diệt một dân tộc') hoặc kiểm soát dịch hại ('tiêu diệt muỗi').

Examples

The extermination of mosquitoes helps prevent disease.

Việc **tiêu diệt hoàn toàn** muỗi giúp phòng ngừa bệnh tật.

The city planned the extermination of rats in the subway.

Thành phố đã lên kế hoạch **diệt trừ** chuột ở tàu điện ngầm.

The extermination of pests protects crops.

**Tiêu diệt** sâu bệnh giúp bảo vệ mùa màng.

History books describe the extermination of entire communities during wartime.

Sách lịch sử mô tả **sự tiêu diệt hoàn toàn** các cộng đồng trong thời chiến.

After several attempts, the pest control company finally achieved complete extermination of the termites.

Sau nhiều nỗ lực, công ty diệt côn trùng cuối cùng đã **tiêu diệt hoàn toàn** được mối.

The documentary explored the tragic extermination of species caused by human activity.

Bộ phim tài liệu khám phá **sự tiêu diệt** thảm khốc các loài do con người gây ra.