Herhangi bir kelime yazın!

"extension" in Indonesian

sự gia hạnphần mở rộngsố máy nhánh (điện thoại)tiện ích mở rộng (trình duyệt)

Definition

'Extension' là sự kéo dài thêm thời gian hoặc mở rộng không gian, ví dụ như xây thêm phòng hoặc gia hạn thời hạn. Ngoài ra còn chỉ số điện thoại nhánh và tiện ích cho trình duyệt.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong văn cảnh chính thức, kỹ thuật ('extension of deadline', 'building extension'). Dùng cho số máy nhánh (điện thoại), hoặc tiện ích trình duyệt. Phân biệt với 'expansion' (mở rộng lớn hơn).

Examples

The company built an extension to the main office.

Công ty đã xây dựng một **phần mở rộng** cho văn phòng chính.

Can I get an extension on my homework deadline?

Tôi có thể xin **sự gia hạn** cho hạn nộp bài tập không?

Please dial extension 104 to reach accounting.

Vui lòng bấm **số máy nhánh** 104 để gặp phòng kế toán.

They just released a new browser extension that blocks ads.

Họ vừa phát hành một **tiện ích mở rộng** trình duyệt mới chặn quảng cáo.

My hair looks much longer after I put in these extensions.

Sau khi nối những **hair extension** này, tóc tôi trông dài hẳn ra.

Due to high demand, the festival received an extension and will run one more week.

Do nhu cầu cao, lễ hội đã được **gia hạn** và sẽ diễn ra thêm một tuần nữa.