Herhangi bir kelime yazın!

"extender" in Indonesian

bộ mở rộng

Definition

Bộ mở rộng là thiết bị giúp tăng chiều dài, phạm vi hoặc công suất của một vật gì đó, thường dùng với cáp, Wi-Fi, đồ nội thất hoặc dụng cụ tập luyện.

Usage Notes (Indonesian)

'Bộ mở rộng Wi-Fi', 'bộ mở rộng cáp' là cách dùng phổ biến. Không dùng như động từ.

Examples

We bought a Wi-Fi extender for better internet upstairs.

Chúng tôi đã mua một **bộ mở rộng** Wi-Fi để internet ở trên lầu tốt hơn.

Can you pass me the cable extender?

Bạn đưa mình cái **bộ mở rộng** cáp được không?

My desk has a extender to make it larger.

Bàn làm việc của tôi có **bộ mở rộng** để làm lớn hơn.

After adding the extender, the table fit everyone for dinner.

Thêm **bộ mở rộng** vào thì cái bàn đủ chỗ cho mọi người ăn tối.

He used an HDMI extender to connect the TV across the room.

Anh ấy đã dùng HDMI **bộ mở rộng** để kết nối TV ở bên kia phòng.

If your signal is weak, a extender can really help.

Nếu tín hiệu yếu, **bộ mở rộng** thực sự có thể giúp.