"expressionistic" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc đặt nặng việc thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng một cách mạnh mẽ, cá nhân và có phần phóng đại, chứ không nhất thiết phải phản ánh thực tế chính xác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật về nghệ thuật, phim ảnh hoặc văn học. Mang sắc thái chủ quan, phóng đại; không nhầm với 'impressionistic'.
Examples
The painting has an expressionistic style.
Bức tranh này có phong cách **biểu hiện chủ nghĩa**.
He enjoys watching expressionistic films.
Anh ấy thích xem những bộ phim **biểu hiện chủ nghĩa**.
Her poetry is very expressionistic.
Thơ của cô ấy rất **biểu hiện chủ nghĩa**.
The director used bright colors and sharp angles for an expressionistic effect.
Đạo diễn đã sử dụng màu sắc tươi sáng và những góc cạnh sắc nét để tạo ra hiệu ứng **biểu hiện chủ nghĩa**.
You can really feel the artist’s emotions in those expressionistic brushstrokes.
Bạn thật sự có thể cảm nhận cảm xúc của nghệ sĩ trong những nét cọ **biểu hiện chủ nghĩa** đó.
His expressionistic approach makes the novel stand out from others.
Cách tiếp cận **biểu hiện chủ nghĩa** của anh ấy khiến cuốn tiểu thuyết này nổi bật so với những cuốn khác.