Herhangi bir kelime yazın!

"expresses" in Vietnamese

biểu đạtbày tỏ

Definition

Dùng lời nói, hành động hoặc nghệ thuật để truyền đạt ý nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Expresses' là động từ ngôi thứ ba số ít thì hiện tại. Dùng cho cả lời nói và không lời như trong 'expresses an opinion', 'expresses concern'. Không nhầm với 'impress'.

Examples

She expresses her ideas clearly in class.

Cô ấy **trình bày** ý tưởng rất rõ ràng trong lớp.

The painting expresses strong emotions.

Bức tranh này **biểu đạt** cảm xúc mạnh mẽ.

He expresses his gratitude with a smile.

Anh ấy **bày tỏ** sự biết ơn bằng một nụ cười.

Sometimes she expresses herself better in writing than in speaking.

Đôi khi cô ấy **diễn đạt** bản thân tốt hơn khi viết so với khi nói.

The way he expresses his opinions can be very direct.

Cách anh ấy **trình bày** ý kiến đôi khi rất thẳng thắn.

Music often expresses what words cannot.

Âm nhạc thường **diễn đạt** những điều mà từ ngữ không nói lên được.