"exposures" in Vietnamese
Definition
'Exposures' là những lần tiếp xúc với thứ gì đó (như ánh sáng, bệnh, nguy cơ), hoặc số lần cảm biến máy ảnh được chiếu sáng trong nhiếp ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong khoa học, y tế, tài chính, nhiếp ảnh ('chemical exposures', 'multiple exposures'). Không dùng cho ý nghĩa nổi tiếng hay lên báo.
Examples
The workers had several exposures to chemicals during the project.
Công nhân đã có nhiều lần **tiếp xúc** với hóa chất trong suốt dự án.
The patient’s repeated exposures to cold weather made his illness worse.
Những lần **tiếp xúc** với thời tiết lạnh liên tục đã khiến bệnh của bệnh nhân tồi tệ hơn.
My camera can save up to fifty exposures on one memory card.
Máy ảnh của tôi có thể lưu tới năm mươi **lần phơi sáng** trên một thẻ nhớ.
Multiple exposures to the virus can increase your risk of infection.
Nhiều lần **tiếp xúc** với virus có thể làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh.
He reviewed the exposures from last week’s photo shoot and chose the best ones.
Anh ấy xem lại các **lần phơi sáng** của buổi chụp ảnh tuần trước và chọn những tấm tốt nhất.
After several exposures to loud noise at work, she started using ear protection.
Sau nhiều lần **tiếp xúc** với tiếng ồn lớn tại nơi làm việc, cô ấy bắt đầu sử dụng bảo vệ tai.