Herhangi bir kelime yazın!

"exporter" in Vietnamese

nhà xuất khẩu

Definition

Người, công ty hoặc quốc gia bán hàng hóa ra nước ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại hoặc kinh tế. Có thể nói về cá nhân, công ty hoặc quốc gia.

Examples

Brazil is a major coffee exporter.

Brazil là **nhà xuất khẩu** cà phê lớn.

The company became an exporter last year.

Công ty ấy đã trở thành **nhà xuất khẩu** năm ngoái.

China is the world’s biggest exporter of goods.

Trung Quốc là **nhà xuất khẩu** hàng hóa lớn nhất thế giới.

After improving quality, the farm became a leading fruit exporter.

Sau khi nâng cao chất lượng, trang trại đã trở thành **nhà xuất khẩu** trái cây hàng đầu.

India is growing fast as an IT exporter these days.

Ngày nay, Ấn Độ đang phát triển nhanh chóng thành **nhà xuất khẩu** IT.

Small businesses can also be successful exporters with the right support.

Với sự hỗ trợ phù hợp, các doanh nghiệp nhỏ cũng có thể trở thành **nhà xuất khẩu** thành công.