Herhangi bir kelime yazın!

"export to" in Vietnamese

xuất khẩu sang

Definition

Gửi hàng hóa hoặc sản phẩm từ một quốc gia sang quốc gia khác để bán.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực kinh doanh và phải chỉ rõ điểm đến, ví dụ 'xuất khẩu sang Nhật'. Chỉ dùng với hàng hóa hoặc dịch vụ.

Examples

The company exports to Europe every year.

Công ty **xuất khẩu sang** châu Âu mỗi năm.

They want to export to new markets.

Họ muốn **xuất khẩu sang** thị trường mới.

We do not export to Australia.

Chúng tôi không **xuất khẩu sang** Úc.

Last year, we started to export to South Korea for the first time.

Năm ngoái, chúng tôi đã bắt đầu **xuất khẩu sang** Hàn Quốc lần đầu tiên.

Our coffee beans are now exported to over 20 countries worldwide.

Hạt cà phê của chúng tôi hiện được **xuất khẩu sang** hơn 20 quốc gia trên toàn thế giới.

If we want to grow, we have to export to bigger markets.

Nếu muốn phát triển, chúng ta phải **xuất khẩu sang** những thị trường lớn hơn.