"exponentially" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự tăng lên rất nhanh với tốc độ ngày càng lớn, thường do nhân lên nhiều lần; thường dùng khi nói về sự phát triển nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay gặp trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật với các động từ như 'tăng', 'phát triển'. Không chỉ mang nghĩa 'rất nhanh', mà ám chỉ tốc độ tăng càng lúc càng lớn.
Examples
The population of the city grew exponentially last year.
Dân số thành phố đã tăng **cấp số nhân** vào năm ngoái.
The company's profits increased exponentially after the new product launch.
Lợi nhuận của công ty đã tăng **cấp số nhân** sau khi ra mắt sản phẩm mới.
Internet use has grown exponentially in the past decade.
Việc sử dụng Internet đã tăng **cấp số nhân** trong thập kỷ qua.
If these problems keep spreading exponentially, we need a new strategy right away.
Nếu những vấn đề này còn tiếp tục lan rộng **cấp số nhân**, chúng ta cần một chiến lược mới ngay.
Rumors tend to spread exponentially on social media.
Tin đồn thường lan truyền **cấp số nhân** trên mạng xã hội.
Our expenses are increasing exponentially—we have to cut back somewhere!
Chi phí của chúng ta đang tăng **cấp số nhân**—chúng ta phải cắt giảm ở đâu đó!